Investment Location Search

Khu Công nghiệp Tràng Duệ

1052
Slide 0
Slide 1
Slide 2
Slide 3
Slide 4
Slide 5

IP011TD-HP

Location: TP. Hải Phòng
Planned area: 1078 ha
Land use term: 50 năm
Leasable area: > 100 ha
Leasing price: Thỏa thuận

Site connection

Cách trung tâm tp Hải Phòng 12km
Cách cảng Hải Phòng 15km, cảng nước sâu Cái Lân (Quảng Ninh) 45km, sân bay quốc tế Nội Bài 110km, sân bay Cát Bi 10km
Kết nối đường quốc lộ 10: Quảng Ninh - Hải Phòng - Thai Binh - Nam Định - Ninh Bình; đường quốc lộ 5: Hà Nội - Hưng Yên - Hải Dương - Hải Phòng

Infrastructure situation

Điện:
Lưới điện quốc gia: Đường dây 110 KV từ Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại và Nhiệt điện Thủy Nguyên tại Hải Phòng.
Trạm biến áp nội bộ: 80MVA; hạ thế 22KV cung cấp điện cho các cột điện gần lô đất.
Nước: Nhà máy cấp nước  công suất 20.000 m3/ngày đêm
Xử lý nước thải: Nhà máy xử lý nước thải công suất 1.500 m3/ngày đêm
(lượng nước thải tương đương 80% lượng nước đầu vào).

Attraction fields

Điện tử, linh kiện điện tử, công nghệ cao

Investment Incentives

Ưu đãi về thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp:
10% trong 15 năm liên tục kể từ năm đầu tiên có thu nhập; 20% trong những năm tiếp theo;
Miễn thuế 04 năm, giảm 50% thuế suất trong 09 năm tiếp theo.
Ưu đãi đối với tiền thuê đất và mặt nước hàng năm:
Miễn toàn bộ thời hạn của dự án.
Thuế thu nhập cá nhân:
Thuế suất đối với thu nhập chịu thuế của người nước ngoài và người Việt Nam làm việc tại khu kinh tế được giảm 50%.

Related costs

Phí quản lý: 0,41 USĐ/m2/năm (không bao gồm VAT)
Giá điện:
Giờ bình thường: 1.555 VNĐ
Giờ thấp điểm: 1,007 VNĐ
Giờ cao điểm: 2.871 VNĐ
(không bao gồm VAT) 
Giá nước: 21.500 đồng/m3 ( chưa bao gồm VAT)
Phí xử lý chất thải: 12.500 đồng/m3 (chưa bao gồm VAT)

Contact information

Bà Nguyễn Hồng Hạnh - Giám đốc Kinh Doanh (Tiếng Trung)
Điện thoại: (+84) 98 299 0505
Email: nthhanh.kbc@gmail.com

Video

No Video!

Document

No Document!

Khu công nghiệp Other

See all >>
Khu công nghiệp Tằng Loỏng
Khu công nghiệp Tằng Loỏng
Lào Cai | 1.100 ha | $60 - $70
Khu Công nghiệp Đồng Bành
Khu Công nghiệp Đồng Bành
Lạng Sơn | 162 ha | Thỏa thuận
Khu công nghiệp VSIP Lạng Sơn
Khu công nghiệp VSIP Lạng Sơn
Lạng Sơn | 599,76 ha | $100 - $110
Khu công nghiệp Tân Dân
Khu công nghiệp Tân Dân
Hưng Yên | 200 ha | $160 - $170
Khu Công nghiệp Yên Mỹ I
Khu Công nghiệp Yên Mỹ I
Hưng Yên | 280 ha | Thỏa thuận
Khu công nghiệp số 03 – Hưng Yên
Khu công nghiệp số 03 – Hưng Yên
Hưng Yên | 159,71 ha | $140 - $150
Khu Công nghiệp Yên Mỹ II
Khu Công nghiệp Yên Mỹ II
Hưng Yên | 313,5 ha | Thỏa thuận
Khu công nghiệp số 1 – Giai đoạn 1
Khu công nghiệp số 1 – Giai đoạn 1
Hưng Yên | 216,17 ha | $150 - $160
Khu công nghiệp Lý Thường Kiệt
Khu công nghiệp Lý Thường Kiệt
Hưng Yên | 314,2 ha | $150 - $160
Khu công nghiệp Lạc Thịnh
Khu công nghiệp Lạc Thịnh
Phú Thọ | 220 ha | $80 - $90
Khu công nghiệp Bình Phú
Khu công nghiệp Bình Phú
Phú Thọ | 214,29 ha | $100 - $110
Khu công nghiệp Thanh Hà
Khu công nghiệp Thanh Hà
Phú Thọ | 282 ha | $90 - $100