Vui lòng đăng nhập để sử dụng dịch vụ.
Nếu bạn chưa là thành viên, đăng ký tại đây hoặc liên hệ với chúng tôi qua email support@ipavietnam.org để được hỗ trợ tốt nhất.
Khu công nghiệp Tân Trào (Hải Phòng) có lợi thế về vị trí khi nằm tại khu vực phía nam Hải Phòng, gần các tuyến giao thông ven biển và kết nối thuận lợi tới hệ thống cảng biển lớn nhất miền Bắc. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics, đặc biệt đối với hoạt động xuất nhập khẩu. Khu công nghiệp còn sở hữu quỹ đất mới, quy mô lớn, phù hợp phát triển các dự án công nghiệp hiện đại với chi phí đầu tư cạnh tranh hơn so với các khu công nghiệp đã phát triển tại trung tâm Hải Phòng. Ngoài ra, Khu kinh tế ven biển Hải Phòng và các vùng lân cận cung cấp nguồn lao động dồi dào với chi phí hợp lý. Với định hướng thu hút công nghiệp sạch, công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ, khu công nghiệp Tân Trào có tiềm năng trở thành điểm đến mới cho dòng vốn FDI trong giai đoạn mở rộng sản xuất tại khu vực duyên hải Bắc Bộ.
Gần các trục đường tỉnh và kết nối cao tốc ven biển
~20–25 km đến trung tâm Hải Phòng
~25–35 km đến cảng Hải Phòng
~120 km đến Hà Nội
Kết nối thuận lợi với Hưng Yên và khu kinh tế ven biển
Hạ tầng kỹ thuật đồng bộ (đang triển khai)
Hệ thống điện, nước và xử lý nước thải tập trung
Dự kiến phát triển nhà xưởng xây sẵn và kho logistics
Khu dịch vụ, nhà ở công nhân và tiện ích xã hội
Điện tử, linh kiện điện tử
Cơ khí chế tạo
Thiết bị điện
Công nghiệp hỗ trợ
Công nghiệp nhẹ, hàng tiêu dùng
Thuế TNDN: Miễn 2 năm đầu, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo (áp dụng phổ biến tại khu vực ưu đãi công nghiệp)
Thuế suất ưu đãi: ~10%–17% trong 10–15 năm tùy ngành nghề
Miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị tạo tài sản cố định
Miễn/giảm tiền thuê đất trong giai đoạn đầu dự án (tùy quy mô và lĩnh vực)
Hỗ trợ thủ tục đầu tư, cấp phép, lao động
Mật độ xây dựng:
≤ 70% đối với đất nhà máy công nghiệp
Chiều cao nhà máy:
≤ 2–5 tầng
Mật độ cây xanh:
≥ 10% diện tích đất KCN (cây xanh + cảnh quan)
Khoảng lùi công trình:
Khoảng cách giữa các dãy nhà tối thiểu 4 m (cạnh dài) và 3,5 m (đầu hồi)
Phí quản lý: ~USD 0.5–1/m²/năm
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn: ~USD 3.5–5.5/m²/thán
Chi phí điện: ~USD 0.08–0.12/kWh
Chi phí nước: ~USD 0.4–0.8/m³
Phí xử lý nước thải: ~USD 0.3–0.6/m³
IPAVIETNAM
Hotline/Zalo/WhatsApp: 083-555-3388
WeChat ID: fdivietnam
E-mail: support@ipavietnam.org
Người liên hệ:
Ms. Thành An, Phụ trách Xúc tiến đầu tư
Di động: 039-706-1299
E-mail: an.ipavietnam@gmail.com
Lưu ý: Chúng tôi chỉ tư vấn và cung cấp thông tin khu công nghiệp, cụm công nghiệp, nhà xưởng cho các doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư trực tiếp liên hệ, không trao đổi qua môi giới hoặc các kênh trung gian khác.
No Document!