Trái tim Châu Á

Trái tim Châu Á

Trái tim Châu Á

Nằm giữa trung tâm Đông Nam Á - vùng kinh tế sôi động bậc nhất thế giới, Việt Nam sở hữu địa thế chiến lược đặc biệt. Nằm trong cái nôi của nền văn minh Á Đông, tọa lạc tại trái tim của khu vực đông dân nhất Thế giới (Dân số Đông Nam Á cùng các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan vào khoảng trên 2,3 tỷ người). Đông Á đang là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thế giới và chiếm gần 30% dân số, nền kinh tế và thương mại toàn cầu.

Việt Nam nằm ở rìa phía Đông của bán đảo Đông Dương, sở hữu bờ biển dài, giáp liền biển Đông, gần với các tuyến vận tải chính của thế giới, là điều kiện hoàn hảo cho quá trình thương mại. Ngoài ra, Việt Nam còn chung biên giới đất liền với Trung Quốc ở phía Bắc, và Lào và Campuchia ở phía Tây và được coi là cửa ngõ ra biển của Lào và Campuchia.

Việt Nam nằm trên ngã tư đường hàng hải và hàng không quốc tế quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế và thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

Tích cực hội nhập quốc tế

Tích cực hội nhập quốc tế

Tích cực hội nhập quốc tế

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã tích cực đẩy mạnh hội nhập quốc tế trên nhiều bình diện kinh tế, thương mại và ngoại giao, nhằm nâng tầm vị thế quốc gia và mở rộng cơ hội phát triển. Một bước ngoặt quan trọng là việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, mở ra cánh cửa tiếp cận thị trường toàn cầu và kích thích cải cách thể chế theo tiêu chuẩn quốc tế, từ đó thu hút mạnh mẽ FDI và tăng trưởng xuất khẩu.

Hệ thống các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam ký kết đóng vai trò then chốt trong chiến lược hội nhập kinh tế. Tính đến 2025, Việt Nam đã ký và nghiên cứu 20 FTA với hơn 60 đối tác trên khắp các châu lục, bao gồm những hiệp định thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (2018), Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (2021), Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (2022) và các hiệp định với Hàn Quốc, Nhật Bản. Những FTA này giúp giảm sâu thuế quan, mở rộng thị trường cho hàng hóa Việt Nam và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Song song đó, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 194 quốc gia, tham gia sâu rộng vào các cơ chế đa phương như APEC, ASEAN, Liên Hợp Quốc và đóng góp cho các diễn đàn kinh tế toàn cầu. Các mối quan hệ đối tác chiến lược và toàn diện với nhiều quốc gia lớn càng củng cố vị thế Việt Nam trong chuỗi cung ứng và mạng lưới đầu tư toàn cầu.

Chính trị - Xã hội ổn định

Chính trị - Xã hội ổn định

Chính trị - Xã hội ổn định

Việt Nam được cộng đồng quốc tế đánh giá là một trong những quốc gia có môi trường chính trị - xã hội ổn định hàng đầu tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Sự ổn định này được duy trì xuyên suốt trong nhiều thập kỷ, thể hiện qua hệ thống chính trị vững chắc, định hướng phát triển nhất quán, cùng khả năng điều hành linh hoạt trước các biến động kinh tế và địa chính trị toàn cầu. Trật tự an toàn xã hội được bảo đảm, xung đột xã hội ở mức thấp, tạo nền tảng quan trọng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh diễn ra liên tục và bền vững.

Trong bối cảnh thế giới còn tiềm ẩn nhiều rủi ro như xung đột địa chính trị, lạm phát, đứt gãy chuỗi cung ứng, Việt Nam nổi lên như một “điểm đến an toàn” cho dòng vốn đầu tư quốc tế. Đối với các doanh nghiệp FDI, an ninh và ổn định không chỉ là điều kiện nền tảng mà còn là tiêu chí mang tính quyết định khi lựa chọn địa điểm đầu tư dài hạn.

Tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững

Tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững

Tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững

Theo báo cáo chính thức của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, GDP của Việt Nam năm 2025 tăng 8,02%. Đây là tốc độ tăng trưởng cao hàng đầu thế giới, vượt xa các nước phát triển, đang phát triển và các nước trong khu vực.

Những con số này không chỉ phản ánh tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng, mà còn là kết quả của quá trình cải cách thể chế, mở cửa hội nhập, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài, phát triển công nghiệp - dịch vụ và từng bước nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Việc GDP bình quân đầu người cũng như thu nhập bình quân đầu người liên tục cải thiện trong những năm gần đây cho thấy nền kinh tế đang chuyển sang một nấc thang phát triển mới, tạo nền tảng cho sự hình thành tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng.

Cơ cấu kinh tế của Việt Nam đang dịch chuyển theo hướng tích cực, đa phương phù hợp với cơ chế thị trường. Luật Đầu tư và Luật doanh nghiệp sửa đổi năm 2025 sẽ tạo các điều kiện thuận lợi cho khu vực kinh tế tư nhân và FDI phát triển, cho phép thể chế hóa tự do kinh doanh của các cá nhân và loại bỏ các trở ngại hành chính đến các doanh nghiệp.

Dân số trẻ và năng động

Dân số trẻ và năng động

Dân số trẻ và năng động

Việt Nam sở hữu cơ cấu dân số trẻ và năng động, được xem là một trong những lợi thế cạnh tranh quan trọng trên thị trường lao động khu vực và toàn cầu. Với quy mô dân số hơn 100 triệu người, trong đó hơn 60% đang trong độ tuổi lao động, Việt Nam đang ở giai đoạn “dân số vàng”, tạo nguồn nhân lực dồi dào cho phát triển kinh tế - xã hội. Lực lượng lao động trẻ giúp thị trường duy trì tính linh hoạt cao, dễ thích ứng với sự thay đổi của công nghệ, mô hình sản xuất và yêu cầu mới của doanh nghiệp.

Người lao động Việt Nam được đánh giá cao về tinh thần ham học hỏi, cần cù, kỷ luật và khả năng tiếp thu nhanh các quy trình kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất, công nghiệp chế biến, công nghệ thông tin và dịch vụ. Chi phí lao động cạnh tranh so với nhiều quốc gia trong khu vực cũng là yếu tố hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Chính sách ưu đãi và minh bạch

Chính sách ưu đãi và minh bạch

Chính sách ưu đãi và minh bạch

Việt Nam tiếp tục cải thiện mạnh mẽ môi trường kinh doanh và đầu tư, tập trung vào ba đột phá chiến lược then chốt: hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, minh bạch theo chuẩn mực quốc tế; phát triển kết cấu hạ tầng hiện đại, đồng bộ; đồng thời phát triển nguồn nhân lực, giáo dục và đào tạo, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát huy giá trị văn hoá, con người Việt Nam.

Chính phủ nhất quán quan điểm coi sự phát triển bền vững và thành công của các doanh nghiệp FDI là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia. Nhiều cơ quan bộ ngành, địa phương đã thay đổi quy trình quản lý, chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, giúp các doanh nghiệp FDI linh hoạt hơn trong việc đáp ứng thủ tục pháp lý. Nhà nước cũng chủ trương áp dụng ưu đãi thuế cho các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng sạch, sản xuất phần mềm…, khuyến khích doanh nghiệp nước ngoài chú trọng đầu tư vào các ngành này ở Việt Nam.