Vui lòng đăng nhập để sử dụng dịch vụ.
Nếu bạn chưa là thành viên, đăng ký tại đây hoặc liên hệ với chúng tôi qua email support@ipavietnam.org để được hỗ trợ tốt nhất.
Ngành công nghệ thông tin Việt Nam đang tăng trưởng nhanh, giữ vai trò động lực then chốt của kinh tế số. Trí tuệ nhân tạo, máy học và AI tạo sinh ngày càng trở thành nền tảng trong nhiều lĩnh vực như chăm sóc khách hàng, thương mại điện tử và tài chính, giúp doanh nghiệp đổi mới mô hình kinh doanh và tối ưu chi phí. Trong đó, AI tạo sinh được xem là “vũ khí chiến lược” thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất.
Song song, dữ liệu lớn, phân tích dữ liệu và Business Intelligence được ưu tiên hàng đầu, kéo theo nhu cầu ngày càng cao về nguồn nhân lực dữ liệu và BI. Nhận thức rõ vai trò của CNTT, Chính phủ và các trường đại học đang đẩy mạnh đào tạo nhân lực, mở rộng các chương trình liên kết quốc tế nhằm nâng cao chất lượng nguồn cung lao động công nghệ.
Đặc biệt, các định hướng và chính sách mới của Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế số, đồng thời tăng mạnh đầu tư cho khoa học – công nghệ và thúc đẩy chuyển đổi số trong bộ máy nhà nước. Trọng tâm phát triển tập trung vào dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp công nghệ số và an toàn, an ninh mạng, tạo nền tảng thuận lợi cho doanh nghiệp và nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Các ngành sản xuất và dịch vụ của Việt Nam đang chuyển dịch mạnh theo hướng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Khu vực sản xuất tiếp tục là trụ cột, đóng góp gần 30% GDP. Trong đó, Điện tử - Máy tính là ngành mũi nhọn với sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Intel, đồng thời Việt Nam đang từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bán dẫn và chip toàn cầu. Ngành cơ khí - chế tạo tập trung vào máy móc thiết bị công nghiệp, ô tô và xe máy. Dệt may, da giày vẫn giữ vai trò xuất khẩu chủ lực, cùng với sản xuất vật liệu và chế biến thực phẩm - đồ uống là những thế mạnh lâu dài.
Khu vực dịch vụ chiếm khoảng 40,8% lực lượng lao động và ngày càng hiện đại hóa. Thương mại - Bán lẻ tăng trưởng mạnh nhờ mở rộng tầng lớp trung lưu và thương mại điện tử tăng 15 - 20%/năm. Du lịch - Khách sạn phục hồi vượt mức trước đại dịch, trở thành điểm sáng trong khu vực ASEAN. Logistics - Vận tải phát triển song song với đầu tư hạ tầng, hỗ trợ xuất nhập khẩu và thương mại điện tử. Công nghệ thông tin - Viễn thông mở rộng nhanh trong các lĩnh vực phần mềm, an ninh mạng và AI, trong khi Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm đẩy mạnh số hóa và dịch vụ giá trị cao.
Trong thời gian tới, các ngành công nghiệp và dịch vụ của Việt Nam sẽ tập trung vào sản xuất xanh, chuyển đổi số toàn diện và thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao, đặc biệt là bán dẫn và dược phẩm.
Ngành du lịch Việt Nam đang ghi nhận bước tăng trưởng đột phá, với hơn 21,5 triệu lượt khách quốc tế và tổng thu vượt 1 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 19% so với năm trước, khẳng định vị thế ngày càng rõ nét trên bản đồ du lịch khu vực và quốc tế.
Việt Nam phát triển hệ thống sản phẩm du lịch đa dạng, tập trung vào 5 nhóm chủ đạo: (1) Du lịch biển đảo gắn với nghỉ dưỡng cao cấp và du lịch tàu biển; (2) Du lịch văn hóa - di sản gắn với di tích, lễ hội và làng nghề truyền thống; (3) Du lịch sinh thái, du lịch xanh gắn với đa dạng sinh học và nông thôn; (4) Du lịch đô thị với MICE, du lịch đêm và sản phẩm mới; (5) Du lịch cộng đồng gắn với trải nghiệm bản địa.
Nhiều sản phẩm nổi bật đã và đang thu hút thị trường quốc tế như nghỉ dưỡng cao cấp tại Phú Quốc, Nha Trang, Amanoi, Vinpearl Hòn Tằm; các điểm đến di sản Hà Nội, Huế, Hội An, Ninh Bình; du lịch sinh thái tại Hạ Long, Phong Nha - Kẻ Bàng, Sa Pa, Cúc Phương; mô hình du lịch cộng đồng tại Tân Hóa, homestay vùng dân tộc thiểu số; cùng các sản phẩm mới như du lịch đêm, MICE, tour công nghiệp.
Về môi trường chính sách, Việt Nam tiếp tục mở rộng miễn thị thực đơn phương, triển khai thị thực điện tử cho công dân toàn cầu, kéo dài thời hạn lưu trú và tăng cường kết nối hàng không, đường sắt nhằm tạo thuận lợi tối đa cho du khách quốc tế.
Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư, nhiều chính sách ưu đãi đang được triển khai như giảm phí cấp phép lữ hành, áp dụng giá điện sản xuất cho cơ sở lưu trú, giảm tiền thuê đất, hỗ trợ tín dụng ưu đãi, đào tạo nhân lực và chuyển đổi số. Đồng thời, Nhà nước thúc đẩy hợp tác công – tư, thành lập Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch, đầu tư hạ tầng chất lượng cao và tăng cường quản lý phát triển bền vững, tạo nền tảng hấp dẫn cho đầu tư dài hạn vào ngành du lịch Việt Nam.
Ngành logistics Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao, bình quân 14 - 16%/năm, với quy mô thị trường khoảng 45–50 tỷ USD, tương đương gần 10% GDP, và được xếp vào Top 10 nhóm thị trường logistics mới nổi hàng đầu thế giới. Bất chấp biến động kinh tế toàn cầu và chi phí vận tải gia tăng, logistics vẫn giữ vai trò then chốt trong ổn định chuỗi cung ứng và thúc đẩy xuất nhập khẩu.
Chiến lược ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông vận tải, thương mại và số hóa, hình thành trung tâm logistics lớn tại các vùng kinh tế trọng điểm như Đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ và miền Trung. Các giải pháp bao gồm nâng cấp cảng biển, cảng hàng không, cảng cạn, đường sắt liên vận quốc tế và phát triển logistics xanh, kho thông minh phục vụ thương mại điện tử.
Việt Nam quy hoạch các cực trung tâm logistics quốc tế tại Bắc-Trung-Nam, gắn với cảng biển và hàng không cửa ngõ; miền Bắc có 7 trung tâm hạng I-II, miền Trung-Tây Nguyên 6 trung tâm, miền Nam 5 trung tâm lớn (30-70ha). Ưu tiên Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng làm đầu mối kết nối chuỗi cung ứng khu vực. Xếp hạng cảng biển Ba cảng Việt Nam lọt top 100 cảng container thế giới năm 2025 theo Lloyd's List: Cảng TP. Hồ Chí Minh (hạng 22, ~9,1 triệu TEU), Hải Phòng (hạng 29, ~7,1 triệu TEU), Cái Mép (hạng 30, ~7 triệu TEU).
Theo Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) Việt Nam xếp hạng 43/139 về Chỉ số chỉ số năng lực quốc gia về logistics (LPI) năm 2023, mục tiêu top 40 vào 2035. Lợi thế kết nối thế giới Việt Nam sở hữu vị trí địa lý chiến lược trung tâm Đông Nam Á, kết nối đường bộ, biển, hàng không, sắt với Trung Quốc và thị trường quốc tế, hỗ trợ chuỗi cung ứng toàn cầu. Các FTA thế hệ mới và hạ tầng cửa ngõ quốc tế giúp trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa khu vực.
Ngành xây dựng và vật liệu xây dựng Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, hướng tới bền vững, ứng dụng công nghệ cao (vật liệu xây dựng xanh, tiết kiệm năng lượng), với sản lượng lớn các vật liệu cơ bản (xi măng, gạch, kính) và định hướng xuất khẩu, đồng thời đối mặt với thách thức về nguồn cung cục bộ (đá) và yêu cầu chuyển đổi công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế, đáp ứng tiêu chuẩn công trình xanh.
Xu hướng phát triển của ngành trong thời gian tới theo hướng bền vững, ứng dụng công nghệ mới, tiết kiệm năng lượng, tái chế chất thải, sản xuất vật liệu xây dựng xanh, thân thiện môi trường. Tăng cường ứng dụng cách mạng công nghiệp 4.0, nâng cao quản lý, hướng tới xuất khẩu sản phẩm giá trị cao.
Việt Nam đang nổi lên như một thị trường công trình xanh tăng trưởng nhanh trong khu vực, với số lượng dự án đạt chứng nhận LEED, LOTUS, EDGE… tăng mạnh, tập trung tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương và mở rộng sang nhiều loại hình công trình từ nhà ở, văn phòng, logistics đến sản xuất. Các chính sách khuyến khích cùng mục tiêu phát triển bền vững và Net Zero đang tạo động lực rõ nét cho thị trường.
Cơ cấu vật liệu xây dựng đang chuyển dịch theo hướng xanh hơn: bên cạnh xi măng, thép, gạch, kính truyền thống, vật liệu không nung, kính tiết kiệm năng lượng, sơn ít phát thải ngày càng gia tăng tỷ trọng. Doanh nghiệp xây dựng từng bước ứng dụng BIM, IoT, AI trong thiết kế, thi công và vận hành; kết hợp mô hình hóa năng lượng và chi phí vòng đời nhằm tối ưu hiệu quả công trình. Song song đó, tự động hóa, mô-đun hóa, in 3D và quản trị dữ liệu được xem là hướng đi dài hạn để tăng năng suất và giảm lãng phí.
Ngành vật liệu xây dựng Việt Nam cũng đang chuyển từ xuất khẩu khối lượng lớn, giá trị thấp sang sản phẩm chất lượng cao, thân thiện môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn và chứng chỉ xanh, qua đó gia tăng khả năng thâm nhập các thị trường quốc tế khó tính.
Nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mạnh từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, lấy xanh, chất lượng cao, số hóa và gắn với thị trường xuất khẩu làm trọng tâm. Thay vì chạy theo sản lượng, ngành tập trung phát triển chuỗi giá trị, thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và giá trị gia tăng.
Các xu hướng lớn gồm nông nghiệp xanh, sinh thái, tuần hoàn và hữu cơ, giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu; tiêu biểu là Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại ĐBSCL. Nông sản Việt Nam ngày càng chú trọng tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm, mã số vùng trồng và bao bì, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế.
Song song đó, nông nghiệp công nghệ cao và chuyển đổi số được đẩy mạnh với việc ứng dụng cảm biến, tự động hóa, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học và giống mới; xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai, vùng trồng và nền tảng số quản lý toàn chuỗi sản xuất - chế biến - tiêu thụ, hướng tới hình thành hệ sinh thái nông nghiệp số đến năm 2030.
Về chính sách, Chính phủ ban hành Nghị định 09/2025/NĐ-CP hỗ trợ kịp thời cho nông dân sau thiên tai, dịch hại; đồng thời thúc đẩy phát triển hợp tác xã, tổ hợp tác, kết nối chuỗi cung ứng nông sản an toàn và 100% sản phẩm OCOP được truy xuất nguồn gốc, tạo nền tảng vững chắc cho nông nghiệp bền vững và thu hút đầu tư dài hạn.
Xu hướng thực phẩm và đồ uống tại Việt Nam đang chuyển mạnh theo hướng sức khỏe, bền vững và hương vị bản địa, với nhu cầu gia tăng đối với sản phẩm ít đường, có nguồn gốc thực vật và không cồn. Người tiêu dùng, đặc biệt là Gen Z và Millennials, ưu tiên các lựa chọn lành mạnh như đồ uống giảm đường, nước trái cây tự nhiên và sản phẩm ăn vặt từ hạt.
Bên cạnh yếu tố sức khỏe, thị trường F&B Việt Nam cũng chứng kiến sự phát triển nhanh của đồ uống mang lại trải nghiệm giác quan và cảm xúc, kết hợp giữa hương vị, kết cấu, màu sắc và câu chuyện thương hiệu. Các sản phẩm đồ uống chức năng, đồ uống thảo mộc, đồ uống lên men tự nhiên, cũng như các dòng sản phẩm cá nhân hóa đang ngày càng phổ biến, cho thấy ranh giới giữa giải khát, dinh dưỡng và trải nghiệm cảm xúc đang dần bị xóa nhòa.
Thị trường F&B được dự báo tiếp tục tăng trưởng tích cực nhờ niềm tin tiêu dùng cao, dù chịu áp lực chi phí đầu vào. Gần 50% doanh nghiệp F&B dự kiến điều chỉnh giá bán, song đà tăng trưởng vẫn được duy trì nhờ phân phối đa kênh, thương mại điện tử và cạnh tranh sôi động ở các sản phẩm đồ uống mùa hè cá nhân hóa, giàu trải nghiệm cảm xúc.